phệ phệ

  1. Nh. Phề phệ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phệ phệ"

phệ phệ
Một chú mèo phệ phệ đang nằm ngủ trên tấm thảm.